Từ: 造物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 造物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 造物 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàowù] tạo hoá; tạo vật。古人认为有一个创造万物的神力,叫做造物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
造物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 造物 Tìm thêm nội dung cho: 造物