Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遥遥 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáoyáo] 形
1. xa (về không gian)。形容距离远。
遥遥相对
cách nhau khá xa
遥遥领先
dẫn đầu khá xa
2. cách xa (về thời gian)。形容时间长久。
遥遥无期
xa vời không có giới hạn về thời gian
1. xa (về không gian)。形容距离远。
遥遥相对
cách nhau khá xa
遥遥领先
dẫn đầu khá xa
2. cách xa (về thời gian)。形容时间长久。
遥遥无期
xa vời không có giới hạn về thời gian
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遥
| diêu | 遥: | diêu bông (cây theo huyền thoại cho lá giã ra bột giúp giữ da dẻ mịn màng) |
| dìu | 遥: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| rao | 遥: | rêu rao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遥
| diêu | 遥: | diêu bông (cây theo huyền thoại cho lá giã ra bột giúp giữ da dẻ mịn màng) |
| dìu | 遥: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| rao | 遥: | rêu rao |

Tìm hình ảnh cho: 遥遥 Tìm thêm nội dung cho: 遥遥
