Cao su chống va đập cửa

Từ: 郁热 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 郁热:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 郁热 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùrè] oi bức; oi ả。闷热。
天气郁热
thời tiết rất oi bức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郁

hóc:hiểm hóc
uất:uất huyết, uất ức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết
郁热 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 郁热 Tìm thêm nội dung cho: 郁热