Cao su chống va đập cửa
Chữ 瑯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瑯, chiết tự chữ LANG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瑯:
瑯
Pinyin: lang2;
Việt bính: long4;
瑯 lang
Nghĩa Trung Việt của từ 瑯
(Danh) Lang Da 瑯琊: (1) Tên quận, nhà Tần đặt ra, nay thuộc tỉnh Sơn Đông 山東. (2) Tên quận, nhà Tề đặt ra, nay thuộc tỉnh Giang Tô 江蘇.§ Tục dùng như chữ lang 琅.
lang, như "lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang" (gdhn)
Chữ gần giống với 瑯:
瑯,Dị thể chữ 瑯
琅,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑯
| lang | 瑯: | lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang |

Tìm hình ảnh cho: 瑯 Tìm thêm nội dung cho: 瑯
