Cao su chống va đập cửa

Từ: trát tường có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trát tường:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tráttường

Dịch trát tường sang tiếng Trung hiện đại:

#19-10-2017: 批荡Pī dàng. 抹灰 Mǒ huī. 批荡即抹灰,指用石灰砂浆,混合砂浆,水泥砂浆,聚合物水泥砂浆等在建筑物的面层抹上20mm厚左右的一层物质,使得建筑物表面平整便于铺贴或扇灰,同时也起到保护墙体或柱以及防水隔热,隔声等作用.Cutom define:批灰

Nghĩa chữ nôm của chữ: trát

trát:trát nhất đao (đâm nhát đao)
trát:trát tường
trát:trơ trát
trát:trát tường
trát𣽗:trát vữa lên tường
trát:trát tường
trát:trát (nháy (mắt))
trát:trát (cắm ngập; châm cứu)
trát:bôi tro trát trấu, trát tường
trát:trát (dụng cụ cắt cỏ)
trát:trát (dụng cụ cắt cỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: tường

tường:tường (bộ gốc)
tường:tường đất
tường:tường đất
tường:cát tường (thấp hơn phi tần)
tường:nhà tường (trường làng)
tường:tường (giết, giết hại)
tường:tường (cột buồm)
tường:tường (cột buồm)
tường:tường (bộ gốc)
tường:vách tường
tường𤗼:tường đất
tường:tường (may mắn)
tường:vách tường
tường: 
tường:hoa tường vi
tường:tỏ tường
tường:tỏ tường
trát tường tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trát tường Tìm thêm nội dung cho: trát tường