Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 部件 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùjiàn] 名
bộ phận lắp ráp; bộ kiện; bộ phận máy (bộ phận máy, do nhiều linh kiện lắp ráp thành)。机器的一个组成部分,由若干零件装配而成。
bộ phận lắp ráp; bộ kiện; bộ phận máy (bộ phận máy, do nhiều linh kiện lắp ráp thành)。机器的一个组成部分,由若干零件装配而成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 部件 Tìm thêm nội dung cho: 部件
