Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bưu dịch
Chỉ chung việc chuyển giấy tờ thư từ (ngày xưa, bằng cách đi bộ là
bưu
郵, bằng ngựa chạy là
dịch
驛).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郵
| bưu | 郵: | |
| bươu | 郵: | bươu đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驛
| dịch | 驛: | dịch điếm (trạm ngựa chạy công văn) |

Tìm hình ảnh cho: 郵驛 Tìm thêm nội dung cho: 郵驛
