Từ: 品流 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 品流:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 品 • 流

phẩm lưu
Thứ hạng cao thấp của quan chức.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm品:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu流:lưu loát
品流 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 品流 Tìm thêm nội dung cho: 品流