Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酷烈 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùliè] 1. tàn khốc; tàn bạo; ác liệt; khốc liệt。残酷。
中国人民在反动统治时期遭受的苦难极为酷烈。
nhân dân Trung Quốc trong thời kỳ bọn phản động cai trị đã chịu nhiều khổ sở cực kỳ tàn khốc.
2. nồng; nồng nặc; nồng nàn; sực nức (hương thơm)。(香气)很浓。
异香酷烈。
nồng nàn một mùi hương kỳ lạ.
3. rừng rực; dữ dội; mãnh liệt。炽烈。
酷烈的阳光。
ánh sáng mặt trời rừng rực.
中国人民在反动统治时期遭受的苦难极为酷烈。
nhân dân Trung Quốc trong thời kỳ bọn phản động cai trị đã chịu nhiều khổ sở cực kỳ tàn khốc.
2. nồng; nồng nặc; nồng nàn; sực nức (hương thơm)。(香气)很浓。
异香酷烈。
nồng nàn một mùi hương kỳ lạ.
3. rừng rực; dữ dội; mãnh liệt。炽烈。
酷烈的阳光。
ánh sáng mặt trời rừng rực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酷
| khốc | 酷: | tàn khốc, thảm khốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |

Tìm hình ảnh cho: 酷烈 Tìm thêm nội dung cho: 酷烈
