Từ: 酸辛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酸辛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酸辛 trong tiếng Trung hiện đại:

[suānxīn] đau xót; chua cay。辛酸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辛

tân:tân khổ
tăn:lăn tăn
tơn:tơn (đi nhẹ nhàng)
酸辛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酸辛 Tìm thêm nội dung cho: 酸辛