Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ốm trong tiếng Việt:
["- t. Mắc bệnh : ốm phải uống thuốc."]Dịch ốm sang tiếng Trung hiện đại:
瘪塌塌 《形容凹陷或很瘦的样子。》腓 《病; 枯萎。》矜 《同"瘝"。》
害 《发生疾病。》
ốm nặng một trận
害了一场大病
毛病; 病; 瘥; 痾; 疴 《生理上或心理上发生的不正常的状态。》
thằng bé bị ốm, đừng để nó nhiễm lạnh.
孩子有毛病, 不要让他受凉了。
受病 《得病(多指不立即发作的)。》
书
疾患 《病。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ốm
| ốm | 瘖: | ốm yếu |

Tìm hình ảnh cho: ốm Tìm thêm nội dung cho: ốm
