Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 里弦 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐxián] dây trong (của đàn)。胡琴上演奏时靠里的比较粗的那根弦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弦
| huyền | 弦: | đàn huyền cầm |

Tìm hình ảnh cho: 里弦 Tìm thêm nội dung cho: 里弦
