Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重言 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngyán] láy lại; từ láy。修辞方式,重叠单字,以加强描写效果,如"桃之夭夭,灼灼其华"(《诗经·周南·桃夭》),"青青水,蓝蓝天,公社田地紧相连"(现代民歌)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 重言 Tìm thêm nội dung cho: 重言
