Chữ 𧎜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧎜, chiết tự chữ ỐC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧎜:

𧎜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧎜

𧎜

Chiết tự chữ 𧎜

[]

U+02739C, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧎜

Nghĩa Trung Việt của từ 𧎜


ốc, như "con ốc" (vhn)

Chữ gần giống với 𧎜:

䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

Chữ gần giống 𧎜

Tự hình:

Tự hình chữ 𧎜 Tự hình chữ 𧎜 Tự hình chữ 𧎜 Tự hình chữ 𧎜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧎜

ốc𧎜:con ốc
𧎜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧎜 Tìm thêm nội dung cho: 𧎜