Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金瓜 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnguā] 1. bí đỏ; bí rợ。南瓜的一种,果实成熟后果皮为金黄色或红黄色。
2. kim qua (binh khí thời xưa)。古代一种兵器,棒端呈瓜形,金色。后来用做仪仗。
2. kim qua (binh khí thời xưa)。古代一种兵器,棒端呈瓜形,金色。后来用做仪仗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |

Tìm hình ảnh cho: 金瓜 Tìm thêm nội dung cho: 金瓜
