Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𠱓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱓, chiết tự chữ NGOAI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠱓:
𠱓
Chiết tự chữ 𠱓
Pinyin: gui3;
Việt bính: ngai1;
𠱓
Nghĩa Trung Việt của từ 𠱓
ngoai, như "nguôi ngoai" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠱓:
㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,Dị thể chữ 𠱓
𠼮,
Chữ gần giống 𠱓
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠱓
| ngoai | 𠱓: | nguôi ngoai |

Tìm hình ảnh cho: 𠱓 Tìm thêm nội dung cho: 𠱓
