Cao su chống va đập cửa
linh lan
Hoa linh lan (tiếng Pháp: muguet),
linh
鈴 là cái chuông
Nghĩa của 铃兰 trong tiếng Trung hiện đại:
Líng lán hoa linh lan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈴
| linh | 鈴: | linh (cái chuông): môn linh |
| lệnh | 鈴: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘭
| lan | 蘭: | hoa lan, cây lan |
| lơn | 蘭: |

Tìm hình ảnh cho: 鈴蘭 Tìm thêm nội dung cho: 鈴蘭
