Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钢丝绳 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngsīshéng] dây cáp。用几根钢丝绞成一股,再由几股绞成的绳,多用作起重的绳索。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳
| thằng | 绳: | thằng (dây buộc; kìm hãm) |
| thừng | 绳: | dây thừng; thẳng thừng |

Tìm hình ảnh cho: 钢丝绳 Tìm thêm nội dung cho: 钢丝绳
