Chữ 䘿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘿:

䘿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘿

䘿

Chiết tự chữ 䘿

[]

U+463F, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jue2;
Việt bính: faat1 gwaat6;

䘿

Nghĩa Trung Việt của từ 䘿


Chữ gần giống với 䘿:

䘳, 䘴, 䘵, 䘶, 䘷, 䘸, 䘹, 䘺, 䘻, 䘼, 䘽, 䘾, 䘿, 䙀, 䙁, 䙂, 裳, 裴, 裵, 裹, 製, 裸,

Chữ gần giống 䘿

Tự hình:

Tự hình chữ 䘿 Tự hình chữ 䘿 Tự hình chữ 䘿 Tự hình chữ 䘿

䘿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘿 Tìm thêm nội dung cho: 䘿