Từ: 钱儿癣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钱儿癣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钱儿癣 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiánrxuǎn] lác đồng tiền; ghẻ lở; bệnh ghẻ。体癣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱

tiền:tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 癣

tiển:tiển (bệnh hắc lào)
钱儿癣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钱儿癣 Tìm thêm nội dung cho: 钱儿癣