Từ: 亞細亞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亞細亞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 亞 • 細 • 亞

á tế á
Dịch âm tiếng Anh "Asia":
Á-tế-á
亞細亞 tức là Á Châu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亞

a亞:A ha! vui quá.
á亞:amen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 細

té細:đổ tung tóe
tí細:tí hon; một tí
tế細:tế bào; tế nhị
tỉ細:tỉ mỉ, tỉ tê
tới細:đi tới, tới nơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亞

a亞:A ha! vui quá.
á亞:amen
亞細亞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亞細亞 Tìm thêm nội dung cho: 亞細亞