Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
á tế á
Dịch âm tiếng Anh "Asia":
Á-tế-á
亞細亞 tức là Á Châu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亞
| a | 亞: | A ha! vui quá. |
| á | 亞: | amen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 細
| té | 細: | đổ tung tóe |
| tí | 細: | tí hon; một tí |
| tế | 細: | tế bào; tế nhị |
| tỉ | 細: | tỉ mỉ, tỉ tê |
| tới | 細: | đi tới, tới nơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亞
| a | 亞: | A ha! vui quá. |
| á | 亞: | amen |

Tìm hình ảnh cho: 亞細亞 Tìm thêm nội dung cho: 亞細亞
