Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁公鸡 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiěgōngjī] vắt cổ chày ra nước; rán sành ra mỡ (ví với người keo kiệt, bủn xỉn.)。比喻一毛不拔非常吝啬的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |

Tìm hình ảnh cho: 铁公鸡 Tìm thêm nội dung cho: 铁公鸡
