Từ: 铁腕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁腕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁腕 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěwàn] 1. thủ đoạn mạnh mẽ, cứng rắn; bàn tay sắt。指强有力的手段。
铁腕人物
người có thủ đoạn mạnh mẽ, cứng rắn; người có bàn tay sắt.
2. sự cai trị hà khắc。指强有力的统治。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腕

oản:oản chuối
uyển:thủ uyển (cổ tay)
铁腕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁腕 Tìm thêm nội dung cho: 铁腕