Chữ 㒄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㒄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㒄:

㒄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㒄

㒄

Chiết tự chữ 㒄

[]

U+3484, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ran3;
Việt bính: ngam4 zim5;

㒄

Nghĩa Trung Việt của từ 㒄


Chữ gần giống với 㒄:

㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,

Chữ gần giống 㒄

Tự hình:

Tự hình chữ 㒄 Tự hình chữ 㒄 Tự hình chữ 㒄 Tự hình chữ 㒄

㒄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㒄 Tìm thêm nội dung cho: 㒄