Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不当紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdāngjǐn] không quan trọng。犹言不要紧,不重要。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 不当紧 Tìm thêm nội dung cho: 不当紧
