Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hiệu quả
Công hiệu, có kết quả.
Nghĩa của 效果 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàoguǒ] 1. hiệu quả。由某种力量、做法或因素产生的结果(多指好的)。
2. hiệu quả (âm thanh, ánh sáng)。指演出时人工制造的风雨声、枪炮声(称音响效果)和日出、下雪(称光影效果)等。
2. hiệu quả (âm thanh, ánh sáng)。指演出时人工制造的风雨声、枪炮声(称音响效果)和日出、下雪(称光影效果)等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 效果 Tìm thêm nội dung cho: 效果
