Chữ 𥮉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥮉, chiết tự chữ BU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥮉:

𥮉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥮉

𥮉

Chiết tự chữ 𥮉

[]

U+025B89, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: pou4;

𥮉

Nghĩa Trung Việt của từ 𥮉


bu, như "cái bu để rốt gà" (vhn)

Chữ gần giống với 𥮉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 𥮉

Tự hình:

Tự hình chữ 𥮉 Tự hình chữ 𥮉 Tự hình chữ 𥮉 Tự hình chữ 𥮉

𥮉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥮉 Tìm thêm nội dung cho: 𥮉