Cao su chống va đập cửa

Từ: 铁针 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁针:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁针 trong tiếng Trung hiện đại:

Tiě zhēn đinh sắt lưu ý 针có khi sẽ đọc thành 丁 ding đinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 针

châm:châm chích, châm cứu, châm kim
trâm:châm cứu; châm kim
铁针 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁针 Tìm thêm nội dung cho: 铁针