Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 铁针 trong tiếng Trung hiện đại:
Tiě zhēn đinh sắt lưu ý 针có khi sẽ đọc thành 丁 ding đinh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 铁针 Tìm thêm nội dung cho: 铁针
