Cao su chống va đập cửa

Từ: 响亮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 响亮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 响亮 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎngliàng] vang dội。 (声音)宏大。
歌声响亮。
tiếng hát vang dội.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng:đằng hắng, hắng giọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng:lượng (sáng, thanh cao)
响亮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 响亮 Tìm thêm nội dung cho: 响亮