Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铲土机 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎntǔjī] máy ủi; máy xúc。铲土、运土用的一种机器,刮刀刮下的土可以自动装入斗中运走。也叫铲运机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铲
| sản | 铲: | sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 铲土机 Tìm thêm nội dung cho: 铲土机
