Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 镜片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 镜片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 镜片 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngpiàn] thấu kính。光学仪器或用具上的透镜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính:kính mắt, kính lúp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
镜片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 镜片 Tìm thêm nội dung cho: 镜片