Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闹意见 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàoyìjiàn] giận nhau; bất hoà; xích mích; không bằng lòng với nhau。因意见不合而彼此不满。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 闹意见 Tìm thêm nội dung cho: 闹意见
