Từ: 防地 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防地:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防地 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángdì] khu vực phòng thủ (quân đội)。(军队)防守的地区或地段。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa
防地 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防地 Tìm thêm nội dung cho: 防地