Từ: 影院 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 影院:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 影院 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐngyuàn] rạp chiếu phim; rạp chiếu bóng。电影院(多用作电影院的名称)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 院

viện:viện sách, thư viện
vẹn:trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn
vện:vằn vện
影院 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 影院 Tìm thêm nội dung cho: 影院