Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防地 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángdì] khu vực phòng thủ (quân đội)。(军队)防守的地区或地段。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 防地 Tìm thêm nội dung cho: 防地
