Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防盗 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángdào] phòng trộm cắp; chống trộm; đề phòng trộm cắp。防止坏人进行盗窃。
防盗门
cửa chống trộm
节日期间要注意防火防盗。
cần đề phòng hoả hoạn và trộm cắp trong ngày lễ.
防盗门
cửa chống trộm
节日期间要注意防火防盗。
cần đề phòng hoả hoạn và trộm cắp trong ngày lễ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盗
| trộm | 盗: | |
| đạo | 盗: | đạo tặc |

Tìm hình ảnh cho: 防盗 Tìm thêm nội dung cho: 防盗
