Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阴阳人 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnyángrén] 1. người lưỡng tính。两性人。
2. thầy tướng số; thầy phù thuỷ。阴阳生。
2. thầy tướng số; thầy phù thuỷ。阴阳生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳
| dương | 阳: | âm dương; dương gian; thái dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 阴阳人 Tìm thêm nội dung cho: 阴阳人
