Từ: 阶梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阶梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阶梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiētī] bậc thềm; bậc thang; nấc thang; chỗ dựa。台阶和梯子,比喻向上的凭借或途径。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶

giai:giai đoạn; giai cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
阶梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阶梯 Tìm thêm nội dung cho: 阶梯