Từ: 阻值 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阻值:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阻值 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǔzhí] trị số điện trở; giá trị điện trở tính bằng số。电阻元件的电阻数值。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻

chở: 
trở:cản trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 值

trị:chính trị; giá trị
trịa:tròn trịa
阻值 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阻值 Tìm thêm nội dung cho: 阻值