Từ: 险诈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 险诈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 险诈 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnzhà] nham hiểm thâm độc xảo trá。阴险奸诈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 险

hiểm:bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诈

trá:xảo trá
险诈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 险诈 Tìm thêm nội dung cho: 险诈