Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
âm bộ
Bộ phận phía ngoài của âm hộ (tiếng Pháp: vulve).
Nghĩa của 阴部 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnbù] bộ phận sinh dục; cơ quan sinh dục。外生殖器官(通常指人的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰
| âm | 陰: | âm dương |
| ơm | 陰: | tá ơm (nhận vơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 陰部 Tìm thêm nội dung cho: 陰部
