Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陷于 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànyú] rơi vào; sa vào。落在(不利的境地)。
双方谈判陷于僵局。
cuộc đàm phán song phương rơi vào bế tắc.
双方谈判陷于僵局。
cuộc đàm phán song phương rơi vào bế tắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 陷于 Tìm thêm nội dung cho: 陷于
