Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜下风 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàixiàfēng] chịu thua; cam chịu thua; thực lòng bái phục; tự nhận mình không bằng người. 表示真心佩服,自认为不如别人。也说甘拜下风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 拜下风 Tìm thêm nội dung cho: 拜下风
