Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虎生生 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǔshēngshēng] có khí thế; có sức sống; có uy; có thần; linh hoạt; sinh động。(虎生生的)形容威武而有生气。
虎生生的大眼睛
cặp mắt có uy
他看着这群虎生生的年轻人,心里特别高兴。
ông ấy nhìn thấy đám thanh niên khoẻ mạnh này, trong lòng rất vui sướng.
虎生生的大眼睛
cặp mắt có uy
他看着这群虎生生的年轻人,心里特别高兴。
ông ấy nhìn thấy đám thanh niên khoẻ mạnh này, trong lòng rất vui sướng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎
| hổ | 虎: | con hổ, hổ cốt; hùng hổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 虎生生 Tìm thêm nội dung cho: 虎生生
