Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隆盛 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngshèng] 1. hưng thịnh; thịnh vượng。昌盛;兴盛。
国势隆盛。
quốc gia thịnh vượng.
2. to tát; to lớn。盛大。
国势隆盛。
quốc gia thịnh vượng.
2. to tát; to lớn。盛大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隆
| long | 隆: | long đong |
| lung | 隆: | lung lay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |

Tìm hình ảnh cho: 隆盛 Tìm thêm nội dung cho: 隆盛
