Cao su chống va đập cửa

Từ: 陈酒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陈酒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陈酒 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénjiǔ] rượu lâu năm; rượu cũ。存放多年的酒,酒味醇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈

trần:họ trần, trần thiết (trình bày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒

giậu:giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải)
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
tửu:ham mê tửu sắc
陈酒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陈酒 Tìm thêm nội dung cho: 陈酒