Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 陈酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénjiǔ] rượu lâu năm; rượu cũ。存放多年的酒,酒味醇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈
| trần | 陈: | họ trần, trần thiết (trình bày) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 陈酒 Tìm thêm nội dung cho: 陈酒
