Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 随心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 随心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 随心 trong tiếng Trung hiện đại:

[suíxīn] 1. tuỳ mình; tuỳ theo lòng mình。随着自己的意思。
随心所欲。
làm theo ý muốn.
2. vừa ý; hài lòng。合乎自己的心愿;称心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 随

tuỳ:tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
随心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 随心 Tìm thêm nội dung cho: 随心