Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 由得 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóu·de] cho phép。能依从;能由...做主;允许。
辛辛苦苦种出来的粮食,由得你作践糟踏吗!
khó khăn lắm mới làm ra lương thực, có thể cho phép anh phung phí sao!
辛辛苦苦种出来的粮食,由得你作践糟踏吗!
khó khăn lắm mới làm ra lương thực, có thể cho phép anh phung phí sao!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 由得 Tìm thêm nội dung cho: 由得
