Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隶属 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìshǔ] lệ thuộc; phụ thuộc; chịu sự quản lý。(区域、机构等) 受管辖;从属。
直辖市直接隶属国务院。
thành phố trực thuộc trung ương thì trực tiếp lệ thuộc vào quốc vụ viện.
直辖市直接隶属国务院。
thành phố trực thuộc trung ương thì trực tiếp lệ thuộc vào quốc vụ viện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隶
| lệ | 隶: | nô lệ; ngoại lệ; chữ lệ (lối viết chữ Hán) |
| đãi | 隶: | đãi (bộ gốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |

Tìm hình ảnh cho: 隶属 Tìm thêm nội dung cho: 隶属
